mẹ ghẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ làm vợ sau của cha, trong quan hệ với con riêng của chồng: Từ này chỉ người mẹ kế, là vợ của cha đẻ nhưng không phải là mẹ đẻ của đứa trẻ. Quan hệ này hình thành khi người vợ/mẹ trước đã qua đời hoặc ly hôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi mẹ ruột mất, cô bé sống cùng với mẹ ghẻ. (Sau khi mẹ đẻ qua đời, cô bé sống cùng với mẹ kế.)
- Câu chuyện cổ tích thường mô tả mẹ ghẻ là người độc ác với con riêng của chồng. (Câu chuyện cổ tích thường mô tả mẹ kế là người độc ác với con riêng của chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bà mẹ ghẻ": Cách gọi trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn.
- Bà mẹ ghẻ ấy đối xử rất tốt với những đứa con riêng của chồng. (Người mẹ kế ấy đối xử rất tốt với những đứa con riêng của chồng.)
Dùng trong văn học, cổ tích: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học dân gian, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lạnh nhạt hoặc ngược đãi.
- Hình tượng mẹ ghẻ trong truyện "Lọ Lem" đã trở nên rất quen thuộc. (Hình tượng mẹ kế trong truyện "Lọ Lem" đã trở nên rất quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Mẹ kế: Từ đồng nghĩa, ít mang sắc thái tiêu cực hơn "mẹ ghẻ", thường dùng trong văn nói hiện đại.
- Mẹ kế của tôi là một người phụ nữ tuyệt vời. (Mẹ kế của tôi là một người phụ nữ tuyệt vời.)
Dì ghẻ: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
- Kế mẫu: Từ Hán Việt, có nghĩa tương đương, dùng trong văn viết trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Mẹ kế: Người mẹ thay thế mẹ đẻ (do tái hôn).
- Kế mẫu: (Từ Hán Việt) Mẹ kế.
Từ trái nghĩa
- Mẹ đẻ: Mẹ ruột, mẹ sinh ra mình.
- Mẹ ruột: Mẹ đẻ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mẹ ghẻ" trong tiếng Việt thường mang sắc thái không tích cực, gợi lên hình ảnh một người mẹ kế khắc nghiệt, đặc biệt là trong các câu chuyện dân gian. Trong giao tiếp đời thường hiện đại, từ "mẹ kế" thường được ưa dùng hơn vì nó trung tính hơn.
- Khi nói về mối quan hệ này trong ngữ cảnh tích cực, nên dùng "mẹ kế" để tránh hàm ý không hay.
- Người phụ nữ trong quan hệ với con riêng của chồng khi người vợ trước đã chết.